thành phố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực tập trung đông dân cư quy mô lớn, thường có công nghiệp và thương nghiệp phát triển: Một đơn vị hành chính, kinh tế và xã hội quan trọng, là trung tâm của một vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hà Nội là thủ đô và cũng là một thành phố lớn của Việt Nam.
- Nhiều người từ nông thôn chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm.
- Cơ sở hạ tầng ở thành phố thường hiện đại hơn so với vùng nông thôn.
Các cách sử dụng nâng cao
"thành phố trực thuộc trung ương": Một đơn vị hành chính cấp tỉnh, ngang bằng với tỉnh, do chính quyền trung ương quản lý trực tiếp.
- Thành phố Hồ Chí Minh là một trong năm thành phố trực thuộc trung ương của nước ta.
"nội thành": Phần trung tâm, khu vực chính của một thành phố.
- Gia đình anh ấy sống ở khu vực nội thành Hà Nội.
Biến thể và từ liên quan
Đô thị (danh từ): Chỉ chung các khu vực tập trung dân cư với mật độ cao, bao gồm thành phố, thị xã. Nghĩa rộng hơn "thành phố".
- Quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ.
Thị xã (danh từ): Một đơn vị hành chính đô thị thường có quy mô và cấp độ phát triển nhỏ hơn một thành phố.
- Thị xã Sơn Tây trước đây là một thành phố cổ.
Đô thành (danh từ, từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói): Từ chỉ kinh đô, thành phố lớn.
- Hà Nội xưa còn được gọi là đô thành Thăng Long.
Từ đồng nghĩa
- Đô thị: Khu vực tập trung dân cư, có hoạt động phi nông nghiệp là chủ yếu.
- Phố (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để chỉ khu vực đô thị, nhưng thường chỉ một con phố cụ thể.
Các cụm từ liên quan
Dân thành phố: Chỉ những người sinh sống tại thành phố.
- Phong cách sống của dân thành phố thường nhanh và hiện đại.
Rời thành phố: Hành động chuyển đi khỏi thành phố đến nơi khác sinh sống.
- Nhiều người có xu hướng rời thành phố về quê sau khi nghỉ hưu.
Thành ngữ liên quan
- Phồn hoa đô hội: Chỉ sự phồn thịnh, nhộn nhịp của một đô thị lớn.
- Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh từ lâu đã nổi tiếng là nơi phồn hoa đô hội.
- d. Khu vực tập trung đông dân cư quy mô lớn, thường có công nghiệp và thương nghiệp phát triển.